Trong xu thế tất yếu của thị trường tiêu dùng hiện đại - nơi thực phẩm an toàn và minh bạch nguồn gốc được đặt lên hàng đầu - việc sử dụng kháng sinh đúng quy định không chỉ là yêu cầu khắt khe của riêng các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Hơn hết, tư duy này phải bắt nguồn từ chính người nuôi trồng. Chủ động phòng bệnh và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về sử dụng thuốc chính là chìa khóa cốt lõi giúp thủy sản Việt Nam giữ vững vị thế trên trường quốc tế, đồng thời nâng cao giá trị gia tăng cho toàn ngành.
Theo số liệu của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP): Xuất khẩu thuỷ sản năm 2025 đạt giá trị 11,34 tỷ đô, tăng 13% so với năm 2024; tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực, 6 tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 5,8 tỷ đô, tăng 12,8% so với cùng kỳ năm 2025. Năm 2025, tổng sản lượng thuỷ sản Việt Nam khoảng 9,75 triệu tấn nhưng trong đó xuất khẩu chỉ đạt 2,4 triệu tấn. Điều này cho thấy dư địa phát triển còn rất lớn, song để duy trì đà tăng trưởng thì ngành hàng xuất khẩu thuỷ sản vẫn phải đối mặt với nhiều áp lực từ các rào cản kỹ thuật, trong đó đặc biệt là kiểm soát dư lượng kháng sinh tồn dư trong sản phẩm.
Năm 2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường công bố có 16 lô thủy sản xuất khẩu của Việt Nam bị các nước nhập khẩu cảnh báo về dư lượng kháng sinh, chiếm khoảng 0,1% tổng số lô hàng xuất khẩu. Các loại kháng sinh bị cảnh báo bao gồm: Chloramphenicol, Nitrofuran và các chất chuyển hóa (AOZ, AMOZ, SEM, AHD), Malachite Green và Leucomalachite Green, một số fluoroquinolone (FQs), dư lượng thuốc thú y vượt mức giới hạn tối đa (MRL). Mặc dù tỷ lệ lô hàng bị cảnh báo rất thấp, nhưng chỉ một lô hàng vi phạm bị trả về hoặc tiêu hủy cũng có thể làm gia tăng tần suất kiểm tra đối với các lô hàng xuất khẩu tiếp theo, gây thiệt hại kinh tế cho doanh nghiệp, ảnh hưởng đến uy tín của chuỗi sản xuất và tác động trực tiếp đến người nuôi.
Nguyên nhân hình thành dư lượng kháng sinh
Kháng sinh được sử dụng để phòng hoặc điều trị bệnh cho thủy sản. Nếu thủy sản được thu hoạch trước khi cơ thể kịp đào thải hoàn toàn lượng kháng sinh đã sử dụng, phần thuốc tồn dư sẽ còn lại trong cơ, gan, thận hoặc các mô khác. Khi hàm lượng tồn dư vượt quá mức dư lượng tối đa cho phép (Maximum Residue Limit - MRL), sản phẩm có nguy cơ bị các thị trường nhập khẩu từ chối.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tồn dư kháng sinh chủ yếu xuất phát từ việc người nuôi sử dụng thuốc chưa đúng quy định, như: Tự ý mua và sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm; lựa chọn thuốc không phù hợp với tác nhân gây bệnh; dùng sai liều lượng hoặc thời gian điều trị; trộn thuốc vào thức ăn không đúng kỹ thuật; không tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi thu hoạch. Ngoài ra, việc sử dụng giống, thức ăn, chế phẩm không rõ nguồn gốc, để xảy ra ô nhiễm chéo từ môi trường nuôi hoặc sử dụng kháng sinh trong quá trình bảo quản, vận chuyển thủy sản cũng có thể làm gia tăng nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm.
Những biện pháp cần thực hiện để kiểm soát dư lượng kháng sinh
Để kiểm soát dư lượng kháng sinh, người nuôi cần tuân thủ một số biện pháp sau:
Phòng bệnh hơn chữa bệnh: Đối với nuôi trồng thuỷ sản, thường nuôi với quy mô và mật độ lớn, thuỷ sản sống dưới nước không thể chữa trị riêng lẻ theo từng con nên khi chữa bệnh thường khó hơn so với động vật trên cạn, vì vậy phòng bệnh luôn hiệu quả và kinh tế hơn chữa bệnh. Người nuôi cần quản lý tốt môi trường nước, duy trì các yếu tố lý, hóa, sinh phù hợp với từng đối tượng nuôi. Sau mỗi vụ nuôi cần cải tạo ao, hồ, lồng, bè; loại bỏ chất thải và mầm bệnh còn tồn lưu. Trong quá trình nuôi phải thường xuyên theo dõi chất lượng nước, xử lý môi trường kịp thời, thả giống đúng mật độ nhằm hạn chế xây xát và giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Bên cạnh đó, cần bổ sung định kỳ vitamin C, khoáng chất, chế phẩm sinh học và men vi sinh vào khẩu phần ăn để tăng sức đề kháng, giúp thủy sản phát triển khỏe mạnh và hạn chế phải sử dụng kháng sinh.
Chữa bệnh khi cần thiết: Không phải mọi bệnh trên thủy sản đều cần điều trị bằng kháng sinh. Kháng sinh chỉ có tác dụng đối với bệnh do vi khuẩn gây ra, hoàn toàn không có hiệu quả đối với bệnh do virus hoặc các bệnh phát sinh từ điều kiện môi trường. Việc sử dụng kháng sinh không đúng trường hợp vừa làm tăng chi phí sản xuất, vừa thúc đẩy hiện tượng kháng kháng sinh và làm gia tăng nguy cơ tồn dư thuốc trong sản phẩm. Đối với đàn thủy sản gần đến thời điểm thu hoạch, cần tách riêng những con bị bệnh để điều trị và chỉ thu hoạch sau khi đã hết thời gian ngừng thuốc theo quy định. Những con khỏe mạnh nên được thu hoạch riêng nhằm tránh lây nhiễm chéo.
Sử dụng kháng sinh hiệu quả: Khi cần điều trị bệnh bằng kháng sinh, người nuôi phải xác định đúng nguyên nhân gây bệnh và thực hiện theo hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật. Việc sử dụng thuốc cần tuân thủ nghiêm nguyên tắc 4 đúng, gồm:
Đúng thuốc: Chỉ sử dụng kháng sinh khi xác định bệnh do vi khuẩn gây ra và lựa chọn đúng loại thuốc có phổ tác dụng phù hợp. Không sử dụng kháng sinh để điều trị các bệnh do virus, ký sinh trùng hoặc các nguyên nhân liên quan đến môi trường;
Đúng liều lượng: Sử dụng đúng liều theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc cán bộ chuyên môn. Việc tăng liều không giúp bệnh khỏi nhanh hơn mà có thể làm tăng nguy cơ tồn dư; ngược lại, giảm liều dễ dẫn đến điều trị không hiệu quả và làm gia tăng hiện tượng kháng kháng sinh;
Đúng thời điểm: Điều trị ngay khi bệnh được chẩn đoán, không sử dụng kháng sinh để phòng bệnh định kỳ hoặc khi chưa xác định rõ nguyên nhân gây bệnh. Đồng thời, phải tuân thủ nghiêm thời gian ngừng thuốc trước thu hoạch để bảo đảm thuốc được đào thải xuống dưới mức dư lượng tối đa cho phép (MRL);
Đúng phương pháp: Sử dụng thuốc đúng đường dùng và đúng kỹ thuật (trộn thức ăn, hòa nước hoặc các phương pháp khác theo hướng dẫn), bảo đảm thuốc phân bố đồng đều và đạt hiệu quả điều trị cao nhất.

Ảnh minh hoạ: Sử dụng thuốc theo nguyên tắc 4 đúng
Bên cạnh việc sử dụng kháng sinh đúng quy định, người nuôi nên liên kết thành các tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc tham gia chuỗi liên kết với doanh nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý sản xuất. Đồng thời cần áp dụng các tiêu chuẩn như: VietGAP, ASC, BAP, GlobalGAP hoặc các hệ thống quản lý chất lượng tương đương để kiểm soát việc sử dụng thuốc, bảo đảm truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Kiểm soát dư lượng kháng sinh trong sản phẩm thủy sản không chỉ là yêu cầu bắt buộc để đáp ứng các quy định của thị trường trong nước và quốc tế mà còn là trách nhiệm của mỗi người nuôi đối với sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Bên cạnh sự nỗ lực của người nuôi, cần có sự đồng hành của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và các tổ chức liên kết trong việc hướng dẫn kỹ thuật, giám sát việc sử dụng thuốc thú y thủy sản, xây dựng vùng nuôi an toàn và phát triển các chuỗi sản xuất có truy xuất nguồn gốc. Chỉ khi tất cả các mắt xích trong chuỗi giá trị cùng thực hiện tốt trách nhiệm thì mới có thể giảm thiểu nguy cơ tồn dư kháng sinh. Đây cũng là nền tảng để nâng cao chất lượng sản phẩm, củng cố niềm tin của người tiêu dùng và khẳng định vị thế của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế../.
Vũ Thanh Cao - Trung tâm Khuyến nông tỉnh Lâm Đồng